Theo quy định của pháp luật về dân sự hiện hành, về nguyên tắc, “mọi cam kết, thỏa thuận không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội có hiệu lực thực hiện đối với các bên và phải được chủ thể khác tôn trọng” (khoản 2 Điều 3 Bộ luật dân sự năm 2015), kèm theo đó là những chế tài để buộc các bên phải thực hiện đúng những cam kết và thỏa thuận đó, như: Bồi thường thiệt hại, phạt vi phạm hợp đồng…Tuy nhiên, pháp luật dân sự cũng quy định, trong trường hợp nếu có sự kiện bất khả kháng xảy ra gây cản trở việc thực hiện nghĩa vụ của một hoặc nhiều bên liên quan. Nếu việc không thực thực hiện đúng nghĩa vụ xuất phát do ảnh hưởng từ sự kiện này, thì có thể được miễn trách nhiệm dân sự đối với hành vi vi phạm, nếu các bên không có thỏa thuận và pháp luật không có quy định khác (khoản 2 Điều 351 Bộ luật dân sự năm 2015). Luật Thương mại năm 2005 cũng có quy định liên quan đến nội dung này tại điểm a khoản 1 Điều 294, theo đó, bên vi phạm hợp đồng được miễn trách nhiệm trong trường hợp xảy ra sự kiện bất khả kháng.
Trên thực tế, có nhiều trường hợp một bên không tuân thủ đúng các điều khoản trong hợp đồng hợp pháp đã ký kết và lấy lý do sự kiện bất khả kháng để làm cơ sở cho việc không thực hiện đúng nghĩa vụ hợp đồng, nhằm mục đích không phải chịu trách nhiệm. Do đó, việc xác định một sự kiện có được coi là bất khả kháng hay không đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá hậu quả pháp lý đối với các bên khi giải quyết các tranh chấp phát sinh. Trong khi đó, quy định pháp luật về sự kiện bất khả kháng trong Bộ luật dân sự năm 2015 còn chung chung chưa cụ thể, hệ thống pháp luật cũng chưa có những văn bản quy phạm pháp luật để giải thích, hướng dẫn chi tiết liên quan. Điều này dẫn đến việc áp dụng để xác định một sự kiện có phải là sự kiện bất khả kháng hay không và vấn đề giải quyết hậu quả pháp lý đối với bên vi phạm còn gặp nhiều vướng mắc, phụ thuộc chủ yếu vào nhận định của cơ quan giải quyết tranh chấp mà chưa có sự thống nhất. Bài viết dưới đây sẽ phân tích những vướng mắc khi áp dụng quy định pháp luật về sự kiện bất khả kháng, đồng thời đề xuất một số kiến nghị nhằm khắc phục những vướng mắc này.
1. Quy định của Bộ luật dân sự hiện hành về sự kiện bất khả kháng
“Sự kiện bất khả kháng” là một thuật ngữ có nguồn gốc tiếng Pháp “force majeure” mang ý nghĩa là “sức mạnh tối cao” hoặc “sức người không thể kháng cự nổi” - một sức mạnh vượt ngoài tầm kiểm soát của con người. Đây là những tình huống xảy ra ngoài ý muốn, không do lỗi của bất kỳ bên nào, đồng thời không thể lường trước, ngăn chặn hay khắc phục được. Khi sự kiện này khiến một bên không thể thực hiện hoặc không thể hoàn thành nghĩa vụ theo hợp đồng, họ có thể được miễn trách nhiệm đối với hành vi vi phạm.
Tại Việt Nam, theo khoản 1 Điều 156 Bộ luật dân sự năm 2015 (thay thế khoản 1 Điều 161 Bộ luật dân sự năm 2005) “Sự kiện bất khả kháng là sự kiện xảy ra một cách khách quan không thể lường trước được và không thể khắc phục được mặc dù đã áp dụng mọi biện pháp cần thiết và khả năng cho phép”. Theo đó, để được coi là một sự kiện bất khả kháng cần đáp ứng đủ những điều kiện, gồm:
(1) Là sự kiện xảy ra một cách khách quan: Sự kiện đó phải xuất phát từ nguyên nhân khách quan. Nó xảy ra hoàn toàn nằm ngoài khả năng kiểm soát của các bên và không phụ thuộc vào ý chí, lỗi hay sự tác động của bất kỳ bên nào.
(2) Là sự kiện không thể lường trước được: Sự kiện phải là điều bất ngờ, các bên không thể dự đoán một cách hợp lý được.
(3) Sự kiện xảy ra không thể khắc phục được mặc dù đã áp dụng mọi biện pháp cần thiết và khả năng cho phép: Điều này có nghĩa là khi một sự kiện khách quan, không thể dự đoán trước phát sinh, bên có nghĩa vụ phải cố gắng tìm kiếm và áp dụng mọi giải pháp hợp lý, cần thiết trong khả năng của mình nhằm giảm thiểu tối đa tác động tiêu cực đến việc thực hiện nghĩa vụ. Nếu dù đã tận dụng tất cả các biện pháp có thể nhưng vẫn không thể khắc phục được, thì bên vi phạm mới có thể viện dẫn sự kiện bất khả kháng để được xem xét miễn trừ trách nhiệm.
Ba điều kiện trên phải được đáp ứng đồng thời để một sự kiện được coi là bất khả kháng. Nếu thiếu một trong ba yếu tố (không khách quan, có thể dự đoán trước, có thể tránh hoặc khắc phục), thì sự kiện đó không thể được xem là sự kiện bất khả kháng.
Căn cứ khoản 2 Điều 351 Bộ luật dân sự năm 2015, trường hợp bên có nghĩa vụ không thực hiện đúng nghĩa vụ do sự kiện bất khả kháng thì không phải chịu trách nhiệm dân sự, trừ trường hợp có thỏa thuận khác hoặc pháp luật có quy định khác. Ngoài ra, tại khoản 2 Điều 584 Bộ luật này còn đề cập đến việc miễn trừ trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng, theo đó, trường hợp bên có nghĩa vụ không thực hiện đúng nghĩa vụ do sự kiện bất khả kháng thì cũng không phải chịu trách nhiệm dân sự, trừ trường hợp có thỏa thuận khác hoặc pháp luật có quy định khác.
2. Những vướng mắc trong việc áp dụng quy định pháp luật về sự kiện bất khả kháng
Mặc dù Bộ luật Dân sự 2015 đã đưa ra định nghĩa, nhưng việc áp dụng để xác định một sự kiện là bất khả kháng và giải quyết tranh chấp có liên quan vẫn tồn tại những vướng mắc trong thực tế. Các vấn đề phát sinh bao gồm sự không thống nhất trong cách hiểu và áp dụng, khó khăn trong việc chứng minh sự kiện bất khả kháng, mà nguyên nhân là do xuất phát từ sự thiếu rõ ràng trong chính những quy định pháp luật này. Một số những vướng mắc, bất cập phổ biến cụ thể như sau:
Thứ nhất, quy định tại Điều 156 Bộ luật dân sự năm 2015 còn tồn tại những vấn đề chưa thực sự rõ ràng, cụ thể dẫn đến khó khăn trong việc xác định thế nào là sự kiện “không thể lường trước được”.
Một là, chưa có tiêu chí xác định tính “không thể lường trước được” khi xác định sự kiện bất khả kháng. Dựa trên cách hiểu thông thường, “sự kiện không thể lường trước được” là sự kiện xảy ra một cách bất ngờ, các bên không thể dự đoán một cách hợp lý được. Tuy nhiên, Bộ luật dân sự năm 2015 lại chưa có quy định những tiêu chí rõ ràng để xác định liệu một sự kiện bất lợi có nằm ngoài khả năng dự báo của các bên hay không. Khi không có chuẩn mực khách quan để đối chiếu hay những hướng dẫn cụ thể, sẽ dẫn đến việc mỗi bên trong tranh chấp có thể hiểu và diễn giải một cách khác nhau, xu hướng diễn giải theo hướng có lợi cho mình, dẫn đến tranh cãi kéo dài và khó đạt được sự thống nhất trong giải quyết tranh chấp. Đồng thời, dẫn đến những quan điểm mang tính định tính và thiếu nhất quán của các cơ quan giải quyết tranh chấp khi xác định tính không thể lường trước được theo quy định của Bộ luật dân sự đưa ra trong quá trình xác định một sự kiện là bất khả kháng. Điều này dẫn đến sự thiếu nhất quán trong các phán quyết, thậm chí gây ra sự bất bình đẳng trong việc áp dụng pháp luật, từ đó không đảm bảo tính minh bạch, khách quan và nhất quán.
Hai là, thiếu quy định cụ thể về thời điểm mà bên vi phạm nghĩa vụ “không thể lường trước được” có sự kiện xảy ra làm ảnh hưởng đến việc thực hiện nghĩa vụ. Một vấn đề được đặt ra là, nếu tại thời điểm giao kết hợp đồng, một sự kiện không thể lường trước được, nhưng trong quá trình thực hiện hợp đồng, sự kiện đó dần trở nên có thể dự đoán được, thì liệu nó có còn được coi là sự kiện mang tính “không thể lường trước được” hay không? Điều này cho thấy, cùng là một sự kiện nhưng nếu có sự thay đổi gắn liền với từng thời điểm thì rõ ràng có thể làm thay đổi cách nhìn nhận về tính chất “lường trước được” của sự kiện đó. Từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến việc xác định sự kiện có thật sự là bất khả kháng hay không và đánh giá trách nhiệm của bên vi phạm trong việc phòng ngừa hoặc giảm thiểu tác động của sự kiện đến việc thực hiện nghĩa vụ của mình.
Cụ thể, đối với vấn đề này, hiện nay đang có hai cách tiếp cận khác nhau. Cách tiếp cận thứ nhất lập luận rằng, tại thời điểm giao kết hợp đồng, sự kiện đó thực sự không thể lường trước được, và do đó không có cơ sở để chuẩn bị trước. Nếu sự kiện này xảy ra và gây trở ngại nghiêm trọng đến việc thực hiện hợp đồng, thì vẫn có thể xem là bất khả kháng. Nói cách khác, nếu căn cứ vào thời điểm ký hợp đồng, sự kiện này vẫn có thể được coi là bất khả kháng. Trong khi đó, cách tiếp cận thứ hai lại cho rằng, ngay khi sự kiện trở nên có thể dự báo được trong thực tế, bên có nghĩa vụ phải chủ động có biện pháp thích ứng để thực hiện hợp đồng. Nếu họ không có hành động thích hợp để phòng tránh hoặc giảm thiểu tác động, thì không thể viện dẫn sự kiện bất khả kháng để miễn trách nhiệm. Ví dụ, nếu một doanh nghiệp ký hợp đồng vào tháng 11/2019, nhưng đến tháng 2/2020 không thể thực hiện nghĩa vụ do dịch COVID-19, thì phải xem xét: Họ có thể lường trước được dịch bệnh vào thời điểm ký hợp đồng hay không? Nếu tháng 11/2019, dịch bệnh chưa bùng phát toàn cầu, thì có thể lập luận rằng họ không thể lường trước. Nhưng nếu ký hợp đồng vào tháng 3/2020 (khi dịch đã lan rộng), thì việc viện dẫn đây là sự kiện bất khả kháng “không thể lường trước được” có còn thuyết phục hay không?
Hậu quả thực tiễn dễ thấy nhất khi thiếu quy định về thời điểm xác định bên vi phạm nghĩa vụ “không thể lường trước được” có sự kiện xảy ra làm ảnh hưởng đến việc thực hiện nghĩa vụ đó là gây khó khăn trong thực tiễn xét xử, cơ quan giải quyết tranh chấp có thể có cách đánh giá khác nhau, điều này làm cho phán quyết không nhất. Ngoài ra, còn tạo kẽ hở cho việc lạm dụng căn cứ về sự kiện bất khả kháng, một bên hoặc các bên có thể cố tình trì hoãn nghĩa vụ và sau đó viện dẫn sự kiện bất khả kháng dù họ đã có thể lường trước được từ trước. Từ đó gây thiệt hại cho bên còn lại và làm giảm tính ràng buộc của hợp đồng.
Ba là, chủ thể nào có trách nhiệm phải “lường trước” những trở ngại có thể phát sinh? Hay đây là trách nhiệm chung của tất cả các bên? Khi xảy ra tranh chấp liên quan đến sự kiện xảy ra làm cản trở việc thực hiện hợp đồng, bên có quyền (bên bị ảnh hưởng bởi việc vi phạm hợp đồng có thể lập luận rằng sự kiện gây cản trở không phải là bất ngờ và lẽ ra bên vi phạm phải có biện pháp phòng tránh. Nếu bên có nghĩa vụ không lường trước được rủi ro đó, bên có quyền sẽ cho rằng đây là lỗi của bên vi phạm, không phải sự kiện bất khả kháng. Vậy, việc xem xét sự kiện có mang tính lường trước được hay không cần dựa trên ý chí của bên nào? Hiện nay, Bộ luật dân sự năm 2015 chưa có quy định rõ ràng về vấn đề này, dẫn đến nhiều tranh cãi trong thực tiễn.
Thứ hai, những khó khăn, vướng mắc khi áp dụng quy định của Bộ luật dân sự để đánh giá việc sự kiện xảy ra không thể khắc phục được mặc dù đã áp dụng mọi biện pháp cần thiết và khả năng cho phép.
Một trong những yếu tố của một sự kiện để được xem là sự kiện bất khả kháng là bên có nghĩa vụ phải áp dụng mọi biện pháp cần thiết và khả năng cho phép để ngăn chặn những tác động của sự kiện gây ảnh hưởng đến việc thực hiện nghĩa vụ. Tuy nhiên, Bộ luật dân sự năm 2015 lại chưa có quy định cụ thể những tiêu chí để xác định thế nào là "mọi biện pháp cần thiết" và thế nào là "trong khả năng cho phép". Từ đó gây ra nhiều vướng mắc trong thực tiễn giải quyết tranh chấp. Bên cạnh đó là những tranh cãi khi đánh giá mức độ nỗ lực cần thiết để tránh tác động của sự kiện xảy ra gây cản trở khả năng thực hiện nghĩa vụ của bên vi phạm. Việc không rõ giới hạn tối đa của "khả năng cho phép" là gì sẽ khiến đặt ra vấn đề mới về giới hạn khả năng tài chính, cụ thể: Bên có nghĩa vụ có cần dùng mọi nguồn lực tài chính để khắc phục sự kiện hay không? Họ có cần thậm chí tái cấu trúc hoạt động kinh doanh để đối phó với sự kiện bất khả kháng không? Nếu có một biện pháp nhưng quá tốn kém, họ có bắt buộc phải thực hiện không? Ví dụ: Một công ty vận tải không thể giao hàng đúng hạn vì bão lũ, nhưng vẫn có cách vận chuyển thay thế (ví dụ: đường sắt thay vì đường bộ), nhưng chi phí cao hơn. Vậy họ có bắt buộc phải sử dụng phương án thay thế này không? Nếu có, thì "trong khả năng cho phép" được giới hạn như thế nào? Nếu không có tiêu chí rõ ràng, việc đánh giá nội dung này sẽ phụ thuộc hoàn toàn vào quan điểm mang tính định tính của tòa án hoặc trọng tài. Bên có nghĩa vụ có thể lợi dụng sự mơ hồ của quy định để viện dẫn căn cứ là sự kiện bất khả kháng nhằm trốn tránh trách nhiệm, ngay cả khi họ có thể áp dụng biện pháp khắc phục nhưng không muốn thực hiện do cảm thấy tốn kém hoặc mất nhiều thời gian và phức tạp.
Thứ ba, Bộ luật dân sự năm 2015 không quy định cụ thể về mối quan hệ nhân quả giữa sự kiện bất khả kháng và việc thực hiện hợp đồng. Điều này dẫn đến nhiều khó khăn khi xác định liệu một sự kiện có thực sự khiến bên có nghĩa vụ không thể thực hiện hợp đồng hay không.
Bộ luật dân sự năm 2015 không quy định cụ thể về mối quan hệ nhân quả giữa sự kiện bất khả kháng và việc thực hiện hợp đồng. Sự kiện xảy ra phải ảnh hưởng trực tiếp hay gián tiếp đến việc thực hiện hợp đồng của bên có nghĩa vụ? Hoặc trường hợp có cần phải chứng minh rằng sự kiện viện dẫn là nguyên nhân duy nhất dẫn đến việc bắt buộc phải vi phạm hợp đồng hay không? Ví dụ: Một công ty không thể giao hàng đúng hạn vì lũ lụt, nhưng thực tế họ cũng chậm sản xuất do nguyên nhân nội bộ. Nếu Bộ luật dân sự không có tiêu chí rõ ràng về nhân quả, bên vi phạm sẽ dễ dàng viện dẫn và thậm chí là cơ quan giải quyết tranh chấp cũng sẽ dễ dàng đánh giá liệu sự kiện lũ lụt có phải là nguyên nhân chính dẫn đến việc vi phạm hay không. Việc không quy định cụ thể về mối quan hệ nhân quả giữa sự kiện bất khả kháng và việc thực hiện hợp đồng như thế này có thể gây ra cách giải thích không thống nhất về sự kiện bất khả kháng trong thực tiễn xét xử, từ đó sẽ không thể đảm bảo được quyền và lợi ích hợp pháp của các bên.
Thứ tư, Bộ luật dân sự năm 2015 quy định chưa rõ ràng về hệ quả pháp lý đối với bên vi phạm nghĩa vụ trong trường hợp do sự kiện bất khả kháng.
Theo quy định tại khoản 2 Điều 351 Bộ luật dân sự năm 2015: “trường hợp bên có nghĩa vụ không thực hiện đúng nghĩa vụ do sự kiện bất khả kháng thì không phải chịu trách nhiệm dân sự, trừ trường hợp có thỏa thuận khác hoặc pháp luật có quy định khác”. Tuy nhiên, quy định này đã khiến vấn đề về phạm vi miễn trừ trách nhiệm đối với bên vi phạm nghĩa vụ trở nên không được rõ ràng, có thể dẫn đến các cách hiểu khác nhau. Cách hiểu thứ nhất, bên vi phạm sẽ chỉ không phải chịu trách nhiệm đối với hành vi vi phạm nghĩa vụ (trách nhiệm do vi phạm hợp đồng). Điều 351 Bộ luật dân sự năm 2015 chỉ nói về trách nhiệm dân sự, trong khi đó, trách nhiệm do vi phạm hợp đồng chỉ là một dạng trách nhiệm dân sự. Các nghĩa vụ khác phát sinh từ luật hoặc thỏa thuận riêng (như trách nhiệm giao vật, thanh toán tiền lãi, buộc thực hiện đúng hợp đồng, phạt vi phạm, thanh toán lãi suất…) sẽ không được miễn trừ. Cách hiểu thứ hai lại có thể hiểu rằng, Điều 351 Bộ luật dân sự năm 2015 chỉ quy định chung “không phải chịu trách nhiệm dân sự” mà không giới hạn phạm vi trách nhiệm. Do đó, trường hợp có sự kiện bất khả kháng xảy ra khiến bên có nghĩa vụ bắt buộc phải vi phạm hợp đồng, thì bên vi phạm sẽ không phải chịu bất kỳ trách nhiệm dân sự nào liên quan đến nghĩa vụ đó. Sự thiếu rõ ràng trong quy định này có thể dẫn đến những tranh cãi liên quan đến việc áp dụng pháp luật.
3. Một số đề xuất hoàn thiện quy định của Bộ luật dân sự về sự kiện bất khả kháng
Sự kiện bất khả kháng là một chế định quan trọng trong Bộ luật Dân sự năm 2015, trước những vướng mắc phát sinh được phân tích phía trên do quy định của pháp luật chưa thực sự rõ ràng, dẫn đến cách hiểu và vận dụng không thống nhất trong giải quyết tranh chấp. Trong bối cảnh đó, việc hoàn thiện các quy định của Bộ luật Dân sự về sự kiện bất khả kháng là một yêu cầu cấp thiết nhằm đảm bảo tính minh bạch, thống nhất trong áp dụng pháp luật và bảo vệ cân bằng lợi ích giữa các bên trong giao dịch dân sự. Trên cơ sở phân tích những bất cập và vướng mắc, phần này sẽ đề xuất một số kiến nghị nhằm cải thiện quy định pháp luật, tạo khung pháp lý chặt chẽ, phù hợp hơn.
Thứ nhất, cần có quy định cụ thể và rõ ràng về tiêu chí xác định một sự kiện như thế nào được xác định là không thể lường trước được. Điều 156 Bộ luật Dân sự năm 2015 cần được diễn giải chi tiết hơn, theo đó, một sự kiện được coi là không thể lường trước được khi tại thời điểm giao kết hợp đồng, các bên không thể dự đoán trước sự kiện đó sẽ xảy ra. Bởi nếu một sự kiện trở nên có thể lường trước được sau thời điểm giao kết hợp đồng, bên vi phạm đã có thể dự đoán trước khả năng xảy ra sự kiện gây cản trở cho việc thực hiện hợp đồng nhưng không thực hiện biện pháp phòng ngừa, khắc phục hoặc điều chỉnh cách thức thực hiện nghĩa vụ, thì có thể hiểu rằng họ đã có chủ ý để rủi ro phát sinh. Vì vậy, không nên coi sự kiện đó là bất khả kháng để làm cơ sở miễn trách nhiệm vi phạm.
Thứ hai, cần thiết lập cụ thể những tiêu chuẩn đánh giá khách quan về tính “không thể lường trước được”. Xét theo những thông lệ quốc tế liên quan như Công ước Vienna 1980 (CISG) về hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế (tại Điều 79) hay Bộ nguyên tắc UNIDROIT về hợp đồng thương mại quốc tế, một trong những tiêu chí để đánh giá một trở ngại có được xem là trường hợp bất khả kháng hay không, đều sử dụng tiêu chí “không thể lường trước một cách hợp lý tại thời điểm ký kết hợp đồng”. Điều này cho thấy rằng, trong thông lệ pháp luật quốc tế, tiêu chí "không thể lường trước được" được đánh giá dựa trên khả năng dự đoán hợp lý tại thời điểm ký kết hợp đồng. Theo đó có thể xem xét sự kiện theo góc độ liệu một người bình thường, đặt trong hoàn cảnh, điều kiện và các yếu tố khách quan tương tự, có thể dự đoán trước được sự kiện đó hay không. Nếu một người bình thường có thể dự đoán được sự kiện sẽ xảy ra, thì sự kiện đó không thể được coi là không thể lường trước. Từ đây, có thể dựa trên kinh nghiệm quốc tế trong trường hợp này để hoàn thiện quy định tại Bộ luật dân sự năm 2015. Kết hợp với quá trình phân tích và làm rõ bản chất của từng sự kiện, đặt trong bối cảnh cụ thể cùng các yếu tố khách quan khác liên quan, cơ quan giải quyết tranh chấp có thể xác định chính xác sự kiện có đáp ứng tiêu chí “không thể lường trước được” hay không.
Thứ ba, Bộ luật dân sự năm 2015 cần bổ sung các tiêu chí để đánh giá nỗ lực của bên vi phạm nghĩa vụ là “biện pháp cần thiết và trong khả năng cho phép” của họ. Theo đó cần xác định rõ hơn về nghĩa vụ giảm thiểu thiệt hại, yêu cầu bên có nghĩa vụ phải thực hiện các biện pháp mà một thương nhân hay một người bình thường trong hoàn cảnh tương tự sẽ thực hiện, để giúp dễ dàng đánh giá xem bên vi phạm có thực hiện đủ nỗ lực hay không. Bên cạnh đó cần đưa qua tiêu chuẩn để xác định giới hạn “trong khả năng cho phép” thông qua đánh giá giới hạn khả năng tài chính, bằng cách so sánh chi phí để thực hiện các biện pháp khắc phục so với giá trị nghĩa vụ hợp đồng bị vi phạm.
Thứ tư, quy định về sự kiện bất khả kháng trong Bộ luật Dân sự năm 2015 cần được quy định một cách rõ ràng và chi tiết hơn về mối quan hệ nhân quả giữa sự kiện bất khả kháng và việc thực hiện hợp đồng. Cụ thể, sự kiện bất khả kháng phải gây ảnh hưởng trực tiếp, là nguyên nhân dẫn đến việc vi phạm thực hiện nghĩa vụ hợp đồng. Nếu có nhiều nguyên nhân đồng thời, cần có tiêu chí đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng nguyên nhân. Bộ Nguyên tắc Unidroit về Hợp đồng thương mại quốc tế hay Công ước Vienna 1980 (CISG) về hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế cũng có quy định theo hướng tương tự.
Bên cạnh đó, cần quy định rõ ràng, cụ thể thế nào được xem là “không thể khắc phục được”. Theo đó, yếu tố này tại Điều 156 của Bộ luật dân sự năm 2015 cần được giải thích rõ ràng hơn, nhằm xác định rằng bên vi phạm nghĩa vụ không có khả năng chống lại tác động của sự kiện đối với việc thực hiện nghĩa vụ của họ. Điều này dẫn đến việc họ hoàn toàn mất đi khả năng thực hiện nghĩa vụ và buộc phải vi phạm. Có như vậy mới đánh giá được mức độ thiện chí của bên vi phạm trong việc thực hiện nghĩa vụ với bên còn lại.
Thứ năm, cần quy định về hệ quả pháp lý của sự kiện bất khả kháng đối với các bên một cách rõ ràng hơn để tránh những cách hiểu và áp dụng không thống nhất. Theo đó, cần bổ sung quy định cụ thể về các loại trách nhiệm mà bên vi phạm nghĩa vụ có thể được miễn trừ. Ngoài ra, có thể dựa trên cơ sở đánh giá hệ quả của sự kiện bất khả kháng đối với hợp đồng để đưa ra những hướng giải quyết giúp cân bằng quyền lợi của các bên, như: Khi sự kiện bất khả kháng chỉ ảnh hưởng tạm thời đến việc thực hiện hợp đồng, bên có nghĩa vụ có thể được gia hạn thực hiện nghĩa vụ trong khoảng thời gian hợp lý sau khi sự kiện bất khả kháng chấm dứt hoặc các bên có thể thỏa thuận điều chỉnh hợp đồng, nếu sự kiện bất khả kháng làm thay đổi đáng kể điều kiện thực hiện nghĩa vụ.
Việc hoàn thiện pháp luật về sự kiện bất khả kháng không chỉ giúp đảm bảo tính ổn định và an toàn pháp lý trong các giao dịch dân sự, thương mại, mà còn góp phần nâng cao hiệu quả giải quyết tranh chấp liên quan tại Tòa án và Trọng tài thương mại. Từ đó tạo được sự thống nhất trong việc áp dụng pháp luật, đảm bảo sự khách quan của nền tư pháp. Do đó, đây là một yêu cầu cấp thiết cần thực hiện, góp phần phát triển kinh tế-xã hội, thu hút nguồn đầu tư nước ngoài trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng như hiện nay.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. ThS.LS Lê Văn Sua, “Bàn về sự kiện bất khả kháng và nguyên tắc suy đoán lỗi tại điều 584 Bộ luật dân sự năm 2015”, https://moj.gov.vn/;
2. Trương Nhật Quang - Ngô Thái Ninh, “Vấn đề miễn trách nhiệm dân sự do vi phạm nghĩa vụ thanh toán trong trường hợp bất khả kháng - Covid 19”, https://lapphap.vn/;
3. Trần Chí Thành – Bùi Thị Quỳnh Trang, “Áp dụng quy định pháp luật về sự kiện bất khả kháng và thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản trong bối cảnh dịch Covid 19 tại Việt Nam”, https://tapchi.hul.edu.vn/;
4. Nguyễn Thị Thu Hà, Trần Thanh Tâm, Võ Thành Vin, “Phân tích một vụ kiện bất khả kháng trong hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế theo CISG và lưu ý đối với doanh nghiệp Việt Nam”, https://www.thuvientailieu.vn/.
Liên hệ ngay để được Luật sư, Chuyên viên pháp lý hỗ trợ kịp thời:
- CÔNG TY LUẬT TNHH SAO VIỆT -
"Sự bảo hộ hoàn hảo trong mọi quan hệ pháp luật"
Tổng đài tư vấn pháp luật: 1900 6243
Địa chỉ tư vấn trực tiếp: Số 525B Lạc Long Quân, P. Xuân La, Q. Tây Hồ, Hà Nội
Gửi thư tư vấn hoặc yêu cầu dịch vụ qua Email: congtyluatsaoviet@gmail.com