Trong quá trình hoạt động, doanh nghiệp có thể lựa chọn tạm ngừng kinh doanh để tái cơ cấu, khắc phục khó khăn hoặc điều chỉnh chiến lược. Tuy nhiên, việc tạm ngừng phải tuân thủ đúng quy định của pháp luật về thủ tục và thời hạn.

  1. Khi nào phải thông báo tạm ngừng kinh doanh?

Theo quy định, doanh nghiệp, chi nhánh, địa điểm kinh doanh hoặc văn phòng đại diện khi tạm ngừng hoạt động, tiếp tục hoạt động trước thời hạn hoặc tiếp tục tạm ngừng sau khi hết thời hạn đã thông báo đều phải gửi hồ sơ đến Cơ quan đăng ký kinh doanh cấp tỉnh.

Hồ sơ phải được gửi chậm nhất 03 ngày làm việc trước ngày dự kiến tạm ngừng, tiếp tục hoạt động hoặc tiếp tục tạm ngừng. Việc thông báo đúng thời hạn giúp cơ quan quản lý cập nhật chính xác tình trạng hoạt động của doanh nghiệp và hạn chế các rủi ro pháp lý.

  1. Mỗi lần được tạm ngừng bao lâu?

Theo khoản 1 Điều 60 Nghị định 168/2025/NĐ-CP (được sửa đổi, bổ sung tại khoản 1 Điều 11 Nghị định 296/2026/NĐ-CP có hiệu lực thi hành từ ngày 23 tháng 7 năm 2026), quy định về việc thông báo tạm ngừng kinh doanh của doanh nghiệp như sau: thời hạn tạm ngừng của mỗi lần thông báo không được quá 12 tháng. Sau khi hết thời hạn này, nếu doanh nghiệp vẫn chưa thể hoạt động trở lại thì phải thực hiện thủ tục thông báo tạm ngừng mới.

Bên cạnh đó, tổng thời gian tạm ngừng kinh doanh liên tiếp không được vượt quá 24 tháng. Quy định này nhằm tránh tình trạng doanh nghiệp tồn tại trên danh nghĩa nhưng không hoạt động trong thời gian dài, đồng thời nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp.

  1. Doanh nghiệp tạm ngừng có được miễn nghĩa vụ pháp lý?

Việc tạm ngừng kinh doanh không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp được miễn các nghĩa vụ phát sinh theo quy định của pháp luật. Trong thời gian tạm ngừng, doanh nghiệp vẫn phải thực hiện các nghĩa vụ về thuế, thanh toán các khoản nợ, thực hiện hợp đồng đã giao kết (trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác hoặc pháp luật có quy định khác) và các nghĩa vụ tài chính khác nếu thuộc trường hợp phải thực hiện.

  1. Doanh nghiệp cần lưu ý gì?

Để việc tạm ngừng kinh doanh đúng quy định và tránh bị xử phạt, Luật Sao Việt khuyến nghị các doanh nghiệp cần:

  • Thực hiện thủ tục thông báo đúng thời hạn.
  • Theo dõi thời gian tạm ngừng để không vượt quá giới hạn pháp luật cho phép.
  • Thông báo nếu muốn hoạt động trở lại trước thời hạn hoặc tiếp tục tạm ngừng.
  • Rà soát các nghĩa vụ về thuế, hợp đồng, lao động và các nghĩa vụ tài chính trước khi quyết định tạm ngừng.

Kết luận

Tạm ngừng kinh doanh là giải pháp giúp doanh nghiệp có thời gian ổn định hoạt động và vượt qua khó khăn. Tuy nhiên, doanh nghiệp cần tuân thủ đúng quy định về thời hạn thông báo, thời gian tạm ngừng và các nghĩa vụ pháp lý. Theo quy định hiện hành, mỗi lần tạm ngừng không quá 12 tháng, tổng thời gian tạm ngừng liên tiếp không quá 24 tháng và phải thông báo đến cơ quan đăng ký kinh doanh chậm nhất 03 ngày làm việc trước thời điểm dự kiến tạm ngừng hoặc hoạt động trở lại. Việc thực hiện đúng các quy định này sẽ giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro pháp lý và đảm bảo hoạt động kinh doanh diễn ra thuận lợi.

Liên hệ ngay để được Luật sư, Chuyên viên pháp lý hỗ trợ kịp thời:

- CÔNG TY LUẬT TNHH SAO VIỆT -            
"Sự bảo hộ hoàn hảo trong mọi quan hệ pháp luật"         

Tổng đài tư vấn pháp luật: 1900 6243

Địa chỉ tư vấn trực tiếp: Số 525 đường Lạc Long Quân, P. Tây Hồ, TP. Hà Nội

Gửi thư tư vấn hoặc yêu cầu dịch vụ qua Email: congtyluatsaoviet@gmail.com

Bình Luận

© 2018 SAOVIETLAW.COM Bản quyền thuộc về công ty Công Ty Luật TNHH Sao Việt

logo-footer